religious sect

religious sect

A woman studies the history of a religious sect in her library.

Định nghĩa

Danh từ: - Một nhánh nhỏ của một nhóm tôn giáo lớn hơn: "religious sect" dùng để chỉ một phân nhóm tách ra từ một tôn giáo chính thống, thường những niềm tin, nghi lễ hoặc thực hành riêng biệt so với tôn giáo mẹ.

dụ sử dụng
  • (Một nhánh tôn giáo đã tách khỏi nhà thờ chính những khác biệt về giáo .)
  • (Các thành viên của nhánh tôn giáo sống trong một cộng đồng khép kín, tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a religious sect": hình thành một nhánh tôn giáo.

    • A small group of believers decided to form a religious sect based on their unique interpretation of the scriptures. (Một nhóm nhỏ tín đồ quyết định hình thành một nhánh tôn giáo dựa trên cách giải thích kinh thánh độc đáo của họ.)
  • "to belong to a religious sect": thuộc về một nhánh tôn giáo.

    • He belongs to a religious sect that forbids modern technology. (Anh ấy thuộc về một nhánh tôn giáo cấm sử dụng công nghệ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectarianism (danh từ): chủ nghĩa bè phái, sự chia rẽ tôn giáo.

    • Sectarianism can lead to conflict within a society. (Chủ nghĩa bè phái có thể dẫn đến xung đột trong xã hội.)
  • Sectarian (tính từ): thuộc về giáo phái, tính bè phái.

    • The country has a long history of sectarian violence. (Đất nước này lịch sử lâu dài về bạo lực giáo phái.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo phái: một nhóm tách ra từ tôn giáo chính, thường mang tính tiêu cực hoặc cực đoan hơn.
  • Phân nhóm tôn giáo: một nhóm nhỏ hơn trong một tôn giáo lớn, có thể không mang tính đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: tách rời khỏi (một tổ chức hoặc nhóm lớn hơn).

    • The sect broke away from the mainstream church in the 19th century. (Nhánh tôn giáo này đã tách khỏi nhà thờ chính thống vào thế kỷ 19.)
  • Split off from: tách ra từ (một nhóm lớn hơn).

    • Several members split off from the original sect to form their own group. (Một số thành viên đã tách ra từ nhánh tôn giáo ban đầu để thành lập nhóm riêng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • A sect of one's own: một nhóm riêng biệt, thường dùng để chỉ sự cô lập hoặc độc đáo.
    • He has such unusual beliefs that he might as well have a sect of his own. (Anh ấy những niềm tin kỳ lạ đến mức có thể coi như một nhánh tôn giáo của riêng mình.)